dưỡng bịnh
Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên ông ấy nên về nhà dưỡng bịnh ít nhất một tháng.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe sau một trận ốm: Hành động chăm sóc bản thân, tĩnh dưỡng nhằm lấy lại sức khỏe sau khi đã qua giai đoạn bệnh nặng hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên ông ấy nên về nhà dưỡng bịnh ít nhất một tháng.
- Bà cụ đã dưỡng bịnh ở quê, không khí trong lành giúp bà hồi phục nhanh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"về quê dưỡng bịnh": trở về quê hương để nghỉ ngơi, hồi phục sức khỏe trong một môi trường yên tĩnh, thân thuộc.
- Ông ấy quyết định về quê dưỡng bịnh sau nhiều năm làm việc căng thẳng ở thành phố.
"thời gian dưỡng bịnh": khoảng thời gian dành riêng cho việc nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe sau bệnh.
- Thời gian dưỡng bịnh của bệnh nhân kéo dài bao lâu còn tùy thuộc vào thể trạng.
Biến thể và từ gần giống
- Dưỡng bệnh: (cách viết và dùng phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "dưỡng bịnh".
- Dưỡng sức: nuôi dưỡng, hồi phục sức lực nói chung, không nhất thiết chỉ sau khi ốm.
- An dưỡng: nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng trong một nơi yên tĩnh, tốt cho sức khỏe.
- Hồi phục: trở lại trạng thái sức khỏe hoặc hoạt động bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh dưỡng: nghỉ ngơi ở nơi yên tĩnh để phục hồi sức khỏe.
- Nghỉ ngơi phục hồi: nghỉ ngơi với mục đích chính là lấy lại sức khỏe.
Lưu ý về từ ngữ
- "Dưỡng bịnh" là cách nói cũ, ít dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến và chuẩn mực hơn ngày nay là "dưỡng bệnh". Tuy nhiên, "dưỡng bịnh" vẫn có thể gặp trong văn chương, thơ ca hoặc lời nói của một số vùng miền.
- Từ này thường hàm ý một quá trình chủ động, cần sự kiên nhẫn và một môi trường thuận lợi để cơ thể tự chữa lành.